Tâm HSK

误解

wùjiě
ngộ giải
hiểu lầm; sự hiểu lầm

误解 (wùjiě, Hán Việt: ngộ giải) nghĩa là hiểu lầm; sự hiểu lầm. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

误 ngộ · 9 từ

解 giải · 34 từ