误解 (wùjiě, Hán Việt: ngộ giải) nghĩa là hiểu lầm; sự hiểu lầm. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
误 ngộ · 9 từ
错误cuòwùsai lầm误会wùhuìhiểu lầm失误shīwùsai sót耽误dānwutrì hoãn误导wùdǎolàm cho hiểu lầm延误yánwùhoãn lại误差wùchāchênh lệch误区wùqūý tưởng sai lầm