Tâm HSK

宴会

yànhuì
yến hội
yến tiệc; bữa tiệc; tiệc tối

宴会 (yànhuì, Hán Việt: yến hội) nghĩa là yến tiệc; bữa tiệc; tiệc tối. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

会 hội · 55 từ