Tâm HSK

会议

huìyì
hội nghị
cuộc họp; hội nghị

会议 (huìyì, Hán Việt: hội nghị) nghĩa là cuộc họp; hội nghị. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

会 hội · 55 từ

议 nghị · 16 từ