建议 (jiànyì, Hán Việt: kiến nghị) nghĩa là đề xuất; đề nghị; kiến nghị. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
建 kiến · 19 từ
建立jiànlìthiết lập建筑jiànzhùxây dựng建造jiànzàoxây dựng建设jiànshèxây dựng修建xiūjiànxây dựng重建chóngjiàntái thiết创建chuàngjiànthành lập建筑物jiànzhùwùtòa nhà