倒 (dǎo, Hán Việt: đảo) nghĩa là ngã; sụp đổ; nằm ngang; thất bại; phá sản; lật đổ. Đây là từ vựng HSK 4.
Các nghĩa và cách đọc
- dǎo ngã; sụp đổ; nằm ngang; thất bại; phá sản; lật đổ
- dào lật ngược; đặt úp hoặc lộn ngược; rót ra; đổ ra; trút ra
Cụm từ thường gặp có 倒
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.