Tâm HSK

倒计时

dàojìshí
đảo kế thời
đếm ngược; đếm giờ ngược

倒计时 (dàojìshí, Hán Việt: đảo kế thời) nghĩa là đếm ngược; đếm giờ ngược. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

倒 đảo · 15 từ

计 kế · 20 từ

时 thời · 57 từ