Tâm HSK

统计

tǒngjì
thống kế
thống kê; đếm; tổng kết

统计 (tǒngjì, Hán Việt: thống kế) nghĩa là thống kê; đếm; tổng kết. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

统 thống · 10 từ

计 kế · 20 từ