笼统 (lǒngtǒng, Hán Việt: lung thống) nghĩa là chung chung; rộng; bao quát. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
笼统 (lǒngtǒng, Hán Việt: lung thống) nghĩa là chung chung; rộng; bao quát. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.