Tâm HSK

笼统

lǒngtǒng
lung thống
chung chung; rộng; bao quát

笼统 (lǒngtǒng, Hán Việt: lung thống) nghĩa là chung chung; rộng; bao quát. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

笼 lung · 4 từ

统 thống · 10 từ