Tâm HSK

统一

tǒngyī
thống nhất
thống nhất; tích hợp; được thống nhất; tích hợp

统一 (tǒngyī, Hán Việt: thống nhất) nghĩa là thống nhất; tích hợp; được thống nhất; tích hợp. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

统 thống · 10 từ

一 nhất · 126 từ