统一 (tǒngyī, Hán Việt: thống nhất) nghĩa là thống nhất; tích hợp; được thống nhất; tích hợp. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
统 thống · 10 từ
系统xìtǒnghệ thống总统zǒngtǒngtổng thống传统chuántǒngtruyền thống统计tǒngjìthống kê统治tǒngzhìcai trị统统tǒngtǒnghoàn toàn统筹tǒngchóukế hoạch tổng thể笼统lǒngtǒngchung chung