统筹 (tǒngchóu, Hán Việt: thống trù) nghĩa là kế hoạch tổng thể; lên kế hoạch toàn bộ dự án một cách tổng quát. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Cụm từ thường gặp có 统筹
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
统 thống · 10 từ
系统xìtǒnghệ thống总统zǒngtǒngtổng thống传统chuántǒngtruyền thống统一tǒngyīthống nhất统计tǒngjìthống kê统治tǒngzhìcai trị统统tǒngtǒnghoàn toàn笼统lǒngtǒngchung chung