Tâm HSK

筹措

chóucuò
trù thố
huy động (tiền)

筹措 (chóucuò, Hán Việt: trù thố) nghĩa là huy động (tiền). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

筹 trù · 9 từ

措 thố · 5 từ