Tâm HSK

筹划

chóuhuà
trù hoa
lên kế hoạch và chuẩn bị

筹划 (chóuhuà, Hán Việt: trù hoa) nghĩa là lên kế hoạch và chuẩn bị. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

筹 trù · 9 từ

划 hoa · 8 từ