划分 (huàfēn, Hán Việt: hoa phân) nghĩa là phân chia; phân khu; phân biệt. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
划 hoa · 8 từ
计划jìhuàkế hoạch策划cèhuàlập kế hoạch规划guīhuàlập kế hoạch划算huásuàntính toán筹划chóuhuàlên kế hoạch và chuẩn bị划船huáchuánchèo thuyền划时代huàshídàimang tính thời đại