寿命 (shòumìng, Hán Việt: thọ mệnh) nghĩa là tuổi thọ; tuổi đời; thời gian hoạt động (của máy móc). Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
寿命 (shòumìng, Hán Việt: thọ mệnh) nghĩa là tuổi thọ; tuổi đời; thời gian hoạt động (của máy móc). Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.