Tâm HSK

口腔

kǒuqiāng
khẩu khang
khoang miệng

口腔 (kǒuqiāng, Hán Việt: khẩu khang) nghĩa là khoang miệng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

口 khẩu · 46 từ