Tâm HSK

口语

kǒuyǔ
khẩu ngữ
lời nói thông thường; ngôn ngữ nói; ngôn ngữ thông tục

口语 (kǒuyǔ, Hán Việt: khẩu ngữ) nghĩa là lời nói thông thường; ngôn ngữ nói; ngôn ngữ thông tục. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

口 khẩu · 46 từ

语 ngữ · 24 từ