Tâm HSK

多样

duōyàng
đa dạng
đa dạng; sự đa dạng; phong phú

多样 (duōyàng, Hán Việt: đa dạng) nghĩa là đa dạng; sự đa dạng; phong phú. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

多 đa · 35 từ

样 dạng · 23 từ