多样 (duōyàng, Hán Việt: đa dạng) nghĩa là đa dạng; sự đa dạng; phong phú. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
多 đa · 35 từ
多少duōshǎosố lượng好多hǎoduōnhiều差不多chàbuduōgần许多xǔduōnhiều多么duōmenhư thế nào多数duōshùđa số众多zhòngduōđông đảo大多dàduōphần lớn