许多 (xǔduō, Hán Việt: hứa đa) nghĩa là nhiều; rất nhiều. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
许 hứa · 10 từ
也许yěxǔcó lẽ允许yǔnxǔcho phép或许huòxǔcó lẽ不许bùxǔkhông cho phép许可xǔkěcho phép许可证xǔkězhènggiấy phép容许róngxǔcho phép准许zhǔnxǔcho phép