许可证 (xǔkězhèng, Hán Việt: hứa khả chứng) nghĩa là giấy phép; sự cho phép. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
许 hứa · 10 từ
也许yěxǔcó lẽ许多xǔduōnhiều允许yǔnxǔcho phép或许huòxǔcó lẽ不许bùxǔkhông cho phép许可xǔkěcho phép容许róngxǔcho phép准许zhǔnxǔcho phép
可 khả · 45 từ
可以kěyǐcó thể可能kěnéngcó thể, có lẽ可是kěshìnhưng可爱kěàiđáng yêu可惜kěxīthật đáng tiếc可怕kěpàkinh khủng可靠kěkàođáng tin cậy可见kějiàncó thể thấy rõ