Tâm HSK

许可证

xǔkězhèng
hứa khả chứng
giấy phép; sự cho phép

许可证 (xǔkězhèng, Hán Việt: hứa khả chứng) nghĩa là giấy phép; sự cho phép. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

许 hứa · 10 từ

可 khả · 45 từ

证 chứng · 21 từ