Tâm HSK

证实

zhèngshí
chứng thật
xác nhận (điều gì đó là đúng); xác minh

证实 (zhèngshí, Hán Việt: chứng thật) nghĩa là xác nhận (điều gì đó là đúng); xác minh. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

证 chứng · 21 từ

实 thật · 51 từ