证实 (zhèngshí, Hán Việt: chứng thật) nghĩa là xác nhận (điều gì đó là đúng); xác minh. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
证 chứng · 21 từ
保证bǎozhèngbảo đảm证明zhèngmíngbằng chứng身份证shēnfènzhèngthẻ căn cước证件zhèngjiàngiấy chứng nhận签证qiānzhèngthị thực证据zhèngjùbằng chứng证书zhèngshūchứng chỉ验证yànzhèngkiểm tra và xác minh