签证 (qiānzhèng, Hán Việt: thiêm chứng) nghĩa là thị thực; cấp thị thực. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
签 thiêm · 8 từ
签名qiānmíngký tên签字qiānzìký tên签订qiāndìngđồng ý và ký签署qiānshǔký签约qiānyuēký hợp đồng hoặc thỏa thuận标签biāoqiānnhãn抽签chōuqiānxem bói bằng que