Tâm HSK

签证

qiānzhèng
thiêm chứng
thị thực; cấp thị thực

签证 (qiānzhèng, Hán Việt: thiêm chứng) nghĩa là thị thực; cấp thị thực. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

签 thiêm · 8 từ

证 chứng · 21 từ