签字 (qiānzì, Hán Việt: thiêm tự) nghĩa là ký tên; chữ ký. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
签 thiêm · 8 từ
签证qiānzhèngthị thực签名qiānmíngký tên签订qiāndìngđồng ý và ký签署qiānshǔký签约qiānyuēký hợp đồng hoặc thỏa thuận标签biāoqiānnhãn抽签chōuqiānxem bói bằng que