Tâm HSK

签字

qiānzì
thiêm tự
ký tên; chữ ký

签字 (qiānzì, Hán Việt: thiêm tự) nghĩa là ký tên; chữ ký. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

签 thiêm · 8 từ

字 tự · 21 từ