戏剧 (xìjù, Hán Việt: hí kịch) nghĩa là một vở kịch; một vở diễn; sân khấu; kịch bản của một vở kịch. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
戏 hí · 8 từ
游戏yóuxìtrò chơi戏曲xìqǔhý kịch Trung Quốc演戏yǎnxìdiễn kịch游戏机yóuxìjīmáy chơi game拍戏pāixìquay phim把戏bǎxìxiếc马戏mǎxìrạp xiếc