Tâm HSK

戏剧

xìjù
hí kịch
một vở kịch; một vở diễn; sân khấu; kịch bản của một vở kịch

戏剧 (xìjù, Hán Việt: hí kịch) nghĩa là một vở kịch; một vở diễn; sân khấu; kịch bản của một vở kịch. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

戏 hí · 8 từ

剧 kịch · 19 từ