Tâm HSK

话剧

huàjù
thoại kịch
vở kịch sân khấu; kịch hiện đại

话剧 (huàjù, Hán Việt: thoại kịch) nghĩa là vở kịch sân khấu; kịch hiện đại. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

话 thoại · 32 từ

剧 kịch · 19 từ