话剧 (huàjù, Hán Việt: thoại kịch) nghĩa là vở kịch sân khấu; kịch hiện đại. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
话 thoại · 32 từ
电话diànhuàđiện thoại说话shuō huànói chuyện打电话dǎdiànhuàgọi điện thoại的话dehuànếu对话duìhuànói chuyện笑话xiàohuatrò đùa普通话pǔtōnghuàQuan Thoại讲话jiǎnghuàbài phát biểu