Tâm HSK

讲话

jiǎnghuà
giảng thoại
bài phát biểu; nói; trò chuyện

讲话 (jiǎnghuà, Hán Việt: giảng thoại) nghĩa là bài phát biểu; nói; trò chuyện. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

讲 giảng · 9 từ

话 thoại · 32 từ