Tâm HSK

结

jiē
kết
(cây) ra (quả hoặc hạt); cách phát âm Đài Loan [jie2]

结 (jiē, Hán Việt: kết) nghĩa là (cây) ra (quả hoặc hạt); cách phát âm Đài Loan [jie2]. Đây là từ vựng HSK 5.

Các nghĩa và cách đọc

  • jiē (cây) ra (quả hoặc hạt); cách phát âm Đài Loan [jie2]
  • jié nút; bền chặt; kết nối

Cụm từ thường gặp có 结

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

结 kết · 27 từ