Tâm HSK

结实

jiēshí
kết thật
ra quả

结实 (jiēshí, Hán Việt: kết thật) nghĩa là ra quả. Đây là từ vựng HSK 6.

Các nghĩa và cách đọc

  • jiē shí ra quả
  • jiē shi rắn chắc; cường tráng; mạnh mẽ

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

结 kết · 27 từ

实 thật · 51 từ