结实 (jiēshí, Hán Việt: kết thật) nghĩa là ra quả. Đây là từ vựng HSK 6.
Các nghĩa và cách đọc
- jiē shí ra quả
- jiē shi rắn chắc; cường tráng; mạnh mẽ
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
结 kết · 27 từ
结束jiéshùchấm dứt结婚jiéhūnkết hôn结果jiēguǒkết trái总结zǒngjiétóm tắt结账jiézhàngtrả hóa đơn结合jiéhékết hợp结构jiégòucấu trúc结论jiélùnkết luận