Tâm HSK

结合

jiéhé
kết hợp
kết hợp; liên kết; tích hợp

结合 (jiéhé, Hán Việt: kết hợp) nghĩa là kết hợp; liên kết; tích hợp. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

结 kết · 27 từ

合 hợp · 47 từ