结合 (jiéhé, Hán Việt: kết hợp) nghĩa là kết hợp; liên kết; tích hợp. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
结 kết · 27 từ
结束jiéshùchấm dứt结婚jiéhūnkết hôn结果jiēguǒkết trái总结zǒngjiétóm tắt结账jiézhàngtrả hóa đơn结构jiégòucấu trúc结论jiélùnkết luận团结tuánjiéđoàn kết