Tâm HSK

结论

jiélùn
kết luận
kết luận; phán quyết; đưa ra phán quyết

结论 (jiélùn, Hán Việt: kết luận) nghĩa là kết luận; phán quyết; đưa ra phán quyết. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

结 kết · 27 từ

论 luận · 24 từ