结婚 (jiéhūn, Hán Việt: kết hôn) nghĩa là kết hôn; cưới. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
结 kết · 27 từ
结束jiéshùchấm dứt结果jiēguǒkết trái总结zǒngjiétóm tắt结账jiézhàngtrả hóa đơn结合jiéhékết hợp结构jiégòucấu trúc结论jiélùnkết luận团结tuánjiéđoàn kết