Tâm HSK

结婚

jiéhūn
kết hôn
kết hôn; cưới

结婚 (jiéhūn, Hán Việt: kết hôn) nghĩa là kết hôn; cưới. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

结 kết · 27 từ

婚 hôn · 7 từ