Tâm HSK

订婚

dìnghūn
đính hôn
đính hôn

订婚 (dìnghūn, Hán Việt: đính hôn) nghĩa là đính hôn. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

订 đính · 8 từ

婚 hôn · 7 từ