Tâm HSK

婚姻

hūnyīn
hôn nhân
hôn nhân; hôn phối

婚姻 (hūnyīn, Hán Việt: hôn nhân) nghĩa là hôn nhân; hôn phối. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

婚 hôn · 7 từ