Tâm HSK

离婚

líhūn
li hôn
ly hôn

离婚 (líhūn, Hán Việt: li hôn) nghĩa là ly hôn. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

离 li · 13 từ

婚 hôn · 7 từ