Tâm HSK

退出

tuìchū
thối xuất
rút lui; hủy bỏ; thoát

退出 (tuìchū, Hán Việt: thối xuất) nghĩa là rút lui; hủy bỏ; thoát. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

退 thối · 15 từ

出 xuất · 95 từ