Tâm HSK

后退

hòutuì
hậu thối
lùi lại; rút lui; thoái lui; rút về

后退 (hòutuì, Hán Việt: hậu thối) nghĩa là lùi lại; rút lui; thoái lui; rút về. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

后 hậu · 51 từ

退 thối · 15 từ