衰退 (shuāituì, Hán Việt: suy thối) nghĩa là suy thoái; giảm; sụt giảm. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
衰退 (shuāituì, Hán Việt: suy thối) nghĩa là suy thoái; giảm; sụt giảm. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.