Tâm HSK

衰退

shuāituì
suy thối
suy thoái; giảm; sụt giảm

衰退 (shuāituì, Hán Việt: suy thối) nghĩa là suy thoái; giảm; sụt giảm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

衰 suy · 5 từ

退 thối · 15 từ