退休 (tuìxiū, Hán Việt: thối hưu) nghĩa là nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động); đi vào nghỉ hưu. Đây là từ vựng HSK 5.
Cụm từ thường gặp có 退休
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
退 thối · 15 từ
退出tuìchūrút lui后退hòutuìlùi lại退役tuìyìgiải ngũ撤退chètuìrút lui退回tuìhuítrả lại退缩tuìsuōlùi lại衰退shuāituìsuy thoái退学tuìxuébỏ học