休养 (xiūyǎng, Hán Việt: hưu dưỡng) nghĩa là hồi phục; bình phục; dưỡng bệnh. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
休 hưu · 10 từ
休息xiūxinghỉ ngơi休假xiūjiàđi nghỉ退休tuìxiūnghỉ hưu休闲xiūxiángiải trí休克xiūkèsốc休想xiūxiǎngđừng nghĩ罢休bàxiūtừ bỏ退休金tuìxiūjīnlương hưu