Tâm HSK

休养

xiūyǎng
hưu dưỡng
hồi phục; bình phục; dưỡng bệnh

休养 (xiūyǎng, Hán Việt: hưu dưỡng) nghĩa là hồi phục; bình phục; dưỡng bệnh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

休 hưu · 10 từ

养 dưỡng · 22 từ