Tâm HSK

休想

xiūxiǎng
hưu tưởng
đừng nghĩ (rằng); đừng tưởng tượng (rằng)

休想 (xiūxiǎng, Hán Việt: hưu tưởng) nghĩa là đừng nghĩ (rằng); đừng tưởng tượng (rằng). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

休 hưu · 10 từ

想 tưởng · 28 từ