Tâm HSK

顺从

shùncóng
thuận tòng
ngoan ngoãn; tuân theo; phục tùng

顺从 (shùncóng, Hán Việt: thuận tòng) nghĩa là ngoan ngoãn; tuân theo; phục tùng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

顺 thuận · 18 từ

从 tòng · 23 từ