Tâm HSK

顺序

shùnxù
thuận tự
trình tự; thứ tự

顺序 (shùnxù, Hán Việt: thuận tự) nghĩa là trình tự; thứ tự. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

顺 thuận · 18 từ

序 tự · 9 từ