低于 (dīyú, Hán Việt: đê vu) nghĩa là thấp hơn so với. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
低 đê · 14 từ
降低jiàngdīgiảm低温dīwēnnhiệt độ thấp低价dījiàgiá thấp低头dītóucúi đầu低碳dītànít carbon低调dīdiàogiọng thấp低估dīgūđánh giá thấp低下dīxiàđịa vị thấp