终于 (zhōngyú, Hán Việt: chung vu) nghĩa là cuối cùng; rốt cuộc; sau cùng. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
终 chung · 12 từ
最终zuìzhōngcuối cùng始终shǐzhōngtừ đầu đến cuối终身zhōngshēnsuốt đời终点zhōngdiǎnkết thúc年终niánzhōngcuối năm终止zhōngzhǐdừng终结zhōngjiékết thúc终究zhōngjiūcuối cùng