Tâm HSK

终点

zhōngdiǎn
chung điểm
kết thúc; điểm kết thúc; vạch đích (trong cuộc đua)

终点 (zhōngdiǎn, Hán Việt: chung điểm) nghĩa là kết thúc; điểm kết thúc; vạch đích (trong cuộc đua). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

终 chung · 12 từ

点 điểm · 38 từ