终点 (zhōngdiǎn, Hán Việt: chung điểm) nghĩa là kết thúc; điểm kết thúc; vạch đích (trong cuộc đua). Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
终 chung · 12 từ
终于zhōngyúcuối cùng最终zuìzhōngcuối cùng始终shǐzhōngtừ đầu đến cuối终身zhōngshēnsuốt đời年终niánzhōngcuối năm终止zhōngzhǐdừng终结zhōngjiékết thúc终究zhōngjiūcuối cùng