Tâm HSK

缺点

quēdiǎn
khuyết điểm
điểm yếu; lỗi; khuyết điểm

缺点 (quēdiǎn, Hán Việt: khuyết điểm) nghĩa là điểm yếu; lỗi; khuyết điểm. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

缺 khuyết · 11 từ

点 điểm · 38 từ