Tâm HSK

欠缺

qiànquē
khiếm khuyết
thiếu hụt; sơ hở; sự thiếu hụt

欠缺 (qiànquē, Hán Việt: khiếm khuyết) nghĩa là thiếu hụt; sơ hở; sự thiếu hụt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

欠 khiếm · 3 từ

缺 khuyết · 11 từ