Tâm HSK

欠条

qiàntiáo
khiếm điều
giấy nợ; giấy chứng nhận nợ

欠条 (qiàntiáo, Hán Việt: khiếm điều) nghĩa là giấy nợ; giấy chứng nhận nợ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

欠 khiếm · 3 từ

条 điều · 17 từ