Tâm HSK

线条

xiàntiáo
tuyến điều
đường nét (trong vẽ, thư pháp, v.v.); đường nét hoặc đường viền của một vật thể ba…

线条 (xiàntiáo, Hán Việt: tuyến điều) nghĩa là đường nét (trong vẽ, thư pháp, v.v.); đường nét hoặc đường viền của một vật thể ba…. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

线 tuyến · 23 từ

条 điều · 17 từ