线条
xiàntiáo
tuyến điều
đường nét (trong vẽ, thư pháp, v.v.); đường nét hoặc đường viền của một vật thể ba…
线条 (xiàntiáo, Hán Việt: tuyến điều) nghĩa là đường nét (trong vẽ, thư pháp, v.v.); đường nét hoặc đường viền của một vật thể ba…. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
线 tuyến · 23 từ
路线lùxiànhành trình线路xiànlùdây光线guāngxiàntia sáng在线zàixiàntrực tuyến占线zhànxiànbận线索xiànsuǒmanh mối热线rèxiànđường dây nóng无线wúxiànkhông dây