Tâm HSK

线路

xiànlù
tuyến lộ
(điện) dây; mạch; dây điện; (giao thông) đường; tuyến đường; lộ trình

线路 (xiànlù, Hán Việt: tuyến lộ) nghĩa là (điện) dây; mạch; dây điện; (giao thông) đường; tuyến đường; lộ trình. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

线 tuyến · 23 từ

路 lộ · 40 từ