Tâm HSK

沉

chén
trầm
chìm; ngâm; lặn

沉 (chén, Hán Việt: trầm) nghĩa là chìm; ngâm; lặn. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 沉

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

沉 trầm · 12 từ