沉 (chén, Hán Việt: trầm) nghĩa là chìm; ngâm; lặn. Đây là từ vựng HSK 5.
Cụm từ thường gặp có 沉
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
沉 (chén, Hán Việt: trầm) nghĩa là chìm; ngâm; lặn. Đây là từ vựng HSK 5.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.